rập khuôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- In khuôn chữ vào giấy: Hành động dùng một khuôn mẫu (thường bằng kim loại) để in chữ lên giấy, một kỹ thuật trong in ấn thủ công.
- Theo một cách máy móc, không sáng tạo: Hành động bắt chước, sao chép y nguyên một cách cứng nhắc mà không có sự suy nghĩ, điều chỉnh hay sáng tạo cho phù hợp với hoàn cảnh mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa in ấn):
- Người thợ đang rập khuôn tên sách lên bìa cứng.
- Động từ (nghĩa sao chép máy móc):
- Không nên rập khuôn kinh nghiệm của người khác mà phải biết vận dụng linh hoạt.
- Bài văn của cậu ấy có vẻ rập khuôn theo một bài mẫu trên mạng.
- Phong cách thiết kế này đang bị chỉ trích vì quá rập khuôn và thiếu cá tính.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lối tư duy rập khuôn": Cách suy nghĩ theo khuôn mẫu có sẵn, thiếu sự phê phán và sáng tạo.
- Chúng ta cần phá bỏ lối tư duy rập khuôn để có những đột phá mới.
- "một cách rập khuôn": (dùng như trạng từ) Miêu tả một hành động được thực hiện một cách máy móc, theo đúng khuôn mẫu.
- Anh ấy trả lời một cách rập khuôn tất cả các câu hỏi phỏng vấn.
Biến thể và từ liên quan
- Rập (động từ): Có nghĩa gốc là in, đóng dấu (như rập chữ, rập hình), hoặc dập (như rập khuôn kim loại). Nghĩa "sao chép máy móc" của "rập khuôn" bắt nguồn từ hành động cụ thể này.
- Khuôn (danh từ): Vật dùng làm mẫu để đúc, để tạo hình cho những vật khác giống hệt. Nghĩa bóng chỉ khuôn mẫu, quy tắc có sẵn.
- Khuôn mẫu (danh từ): Mẫu mực, tiêu chuẩn có sẵn để noi theo. "Rập khuôn" thường mang hàm ý tiêu cực khi áp dụng "khuôn mẫu" một cách cứng nhắc.
- Rập khuôn máy móc: Cụm từ nhấn mạnh tính chất thiếu linh hoạt, tự động của việc sao chép.
Từ đồng nghĩa
- Bắt chước: Làm theo, noi theo hành động, lời nói của người khác. "Rập khuôn" nhấn mạnh hơn vào sự sao chép y nguyên, thiếu sáng tạo.
- Sao chép: Lấy cái của người khác làm của mình. "Rập khuôn" thường dùng cho phương pháp, phong cách, tư tưởng hơn là vật thể cụ thể.
- Máy móc (tính từ/trạng từ): Hành động một cách tự động, không có sự suy nghĩ, linh hoạt. Đây là đặc tính chính của hành động "rập khuôn".
Từ trái nghĩa
- Sáng tạo: Tạo ra cái mới, có giá trị.
- Cải tiến: Sửa đổi, làm cho tốt hơn cái cũ.
- Linh hoạt: Không cứng nhắc, biết ứng biến cho phù hợp với tình huống.
- Đột phá: Phá vỡ khuôn mẫu cũ để tạo ra cái mới.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đẽo cày giữa đường": Thành ngữ này phê phán việc không có chính kiến, dễ bị dao động bởi ý kiến người khác, dẫn đến kết quả không như ý. Nó có điểm chung với "rập khuôn" ở sự thiếu suy xét độc lập, nhưng "rập khuôn" thiên về việc sao chép một mẫu cố định.
- đg. 1. In khuôn chữ vào giấy. 2. Theo một cách máy móc: Không nên rập khuôn kinh nghiệm của người khác.